| 1.1.8 – Cơ học của chất rắn biến dạng | 200000 ₽ |
| 1.2.1 – Trí tuệ nhân tạo và học máy | 200000 ₽ |
| 1.2.2 – Mô hình toán học, phương pháp số và gói phần mềm | 200000 ₽ |
| 1.3.8 – Vật lý ngưng tụ | 200000 ₽ |
| 1.4.3 – Hóa hữu cơ | 200000 ₽ |
| 1.4.4 – Hóa lý | 200000 ₽ |
| 1.4.15 – Hóa học chất rắn | 200000 ₽ |
| 1.5.6 – Công nghệ sinh học | 200000 ₽ |
| 1.5.8 – Toán sinh học, tin sinh học | 200000 ₽ |
| 1.5.15 – Sinh thái | 200000 ₽ |
| 1.6.15 – Quản lý đất đai, địa chính và giám sát đất đai | 200000 ₽ |
| 1.6.21 – Địa sinh thái | 200000 ₽ |
| 2.1.1 – Kết cấu nhà, nhà và công trình | 200000 ₽ |
| 2.1.2 – Móng và móng, công trình ngầm | 200000 ₽ |
| 2.1.3 – Sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí, cung cấp gas và chiếu sáng | 200000 ₽ |
| 2.1.4 – Hệ thống cấp thoát nước, bảo vệ nước tòa nhà | 200000 ₽ |
| 2.1.9 – Cơ khí xây dựng | 200000 ₽ |
| 2.1.16 – An toàn lao động trong xây dựng | 200000 ₽ |
| 2.2.10 – Đo lường và hỗ trợ đo lường | 200000 ₽ |
| 2.2.11 – Hệ thống thông tin, đo lường và điều khiển | 200000 ₽ |
| 2.2.12 – Thiết bị, hệ thống và sản phẩm y tế | 200000 ₽ |
| 2.2.13 – Kỹ thuật vô tuyến, bao gồm hệ thống và thiết bị truyền hình | 200000 ₽ |
| 2.3.1 – Hệ thống phân tích, quản lý và xử lý thông tin, thống kê | 200000 ₽ |
| 2.3.3 – Tự động hóa và điều khiển các quy trình công nghệ và sản xuất | 200000 ₽ |
| 2.3.5 – Toán học và phần mềm của hệ thống máy tính, tổ hợp và mạng máy tính | 200000 ₽ |
| 2.3.6 – Phương pháp và hệ thống bảo mật thông tin, an toàn thông tin | 200000 ₽ |
| 2.4.2 – Tổ hợp và hệ thống điện | 200000 ₽ |
| 2.4.7 – Máy tuốc bin và động cơ piston | 200000 ₽ |
| 2.5.2 – Cơ khí | 200000 ₽ |
| 2.5.5 – Công nghệ, thiết bị gia công cơ khí, lý – kỹ thuật | 200000 ₽ |
| 2.5.6 – Công nghệ cơ khí | 200000 ₽ |
| 2.5.7 – Công nghệ và máy móc xử lý áp lực | 200000 ₽ |
| 2.5.8 – Hàn, các quy trình và công nghệ liên quan | 200000 ₽ |
| 2.5.11 – Vận tải mặt đất, phương tiện và tổ hợp công nghệ | 200000 ₽ |
| 2.5.13 – Thiết kế, chế tạo, sản xuất, thử nghiệm và vận hành tàu bay | 200000 ₽ |
| 2.5.21 – Máy móc, đơn vị và quy trình công nghệ | 200000 ₽ |
| 2.5.22 – Quản lý chất lượng sản phẩm. Tiêu chuẩn hóa. Tổ chức sản xuất | 200000 ₽ |
| 2.6.1 – Luyện kim và xử lý nhiệt kim loại, hợp kim | 200000 ₽ |
| 2.6.3 – Xưởng đúc | 200000 ₽ |
| 2.6.5 – Luyện kim bột và vật liệu composite | 200000 ₽ |
| 2.6.11 – Công nghệ và chế biến polyme, compozit tổng hợp và tự nhiên | 200000 ₽ |
| 2.6.17 – Khoa học vật liệu | 200000 ₽ |
| 2.6.18 – Bảo hộ lao động, phòng cháy chữa cháy và an toàn công nghiệp | 200000 ₽ |
| 2.8.6 – Địa cơ, phá hủy đá, khí động học mỏ và nhiệt vật lý khai thác mỏ | 220000 ₽ |
| 2.8.8 – Công nghệ địa chất, máy khai thác mỏ | 220000 ₽ |
| 2.9.1 – Giao thông vận tải và hệ thống công nghệ giao thông vận tải của đất nước, các vùng, thành phố, tổ chức sản xuất trong giao thông vận tải | 220000 ₽ |
| 2.9.4 – Quản lý quá trình vận chuyển | 200000 ₽ |
| 2.9.5 – Hoạt động vận tải đường bộ | 200000 ₽ |
| 2.9.8 – Hệ thống giao thông thông minh | 200000 ₽ |
| 2.9.9 – Hệ thống vận tải logistic | 200000 ₽ |
| 3.1.4 – Sản phụ khoa | 220000 ₽ |
| 3.1.6 – Ung thư, xạ trị | 220000 ₽ |
| 3.1.9 – Phẫu thuật | 220000 ₽ |
| 3.1.18 – Nội khoa | 220000 ₽ |
| 3.1.21 – Nhi khoa | 220000 ₽ |
| 3.1.33 – Y học tái tạo, y học thể thao, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng y tế và xã hội | 220000 ₽ |
| 5.1.4 – Khoa học luật hình sự | 200000 ₽ |
| 5.2.3 – Kinh tế vùng và kinh tế ngành | 200000 ₽ |
| 5.2.4 – Tài chính | 200000 ₽ |
| 5.2.6 – Quản lý | 200000 ₽ |
| 5.3.1 – Tâm lý học đại cương, tâm lý nhân cách, lịch sử tâm lý học | 200000 ₽ |
| 5.3.7 – Tâm lý phát triển | 200000 ₽ |
| 5.4.4 – Cấu trúc xã hội, thể chế và quá trình xã hội | 200000 ₽ |
| 5.5.2 – Thể chế chính trị, quy trình, công nghệ | 200000 ₽ |
| 5.6.1 – Lịch sử trong nước | 200000 ₽ |
| 5.7.2 – Lịch sử triết học | 200000 ₽ |
| 5.7.7 – Triết học chính trị xã hội | 200000 ₽ |
| 5.8.1 – Sư phạm đại cương, lịch sử sư phạm và giáo dục | 200000 ₽ |
| 5.8.2 – Lý luận và phương pháp đào tạo, giáo dục (theo lĩnh vực, cấp học) | 200000 ₽ |
| 5.8.4 – Văn hóa thể chất và rèn luyện thể chất chuyên nghiệp | 225000 ₽ |
| 5.8.5 – Lý thuyết và phương pháp thể thao | 225000 ₽ |
| 5.8.6 – Văn hóa thể chất thích ứng và nâng cao sức khỏe | 200000 ₽ |
| 5.8.7 – Phương pháp và công nghệ giáo dục nghề nghiệp | 200000 ₽ |
| 5.9.6 – Ngôn ngữ của các dân tộc nước ngoài (chỉ một ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ cụ thể) | 200000 ₽ |