| 1.1.2 – Phương trình vi phân và vật lý toán | 185000 ₽ |
| 1.3.8 – Vật lý ngưng tụ | 195000 ₽ |
| 1.3.14 – Vật lý nhiệt và kỹ thuật nhiệt lý thuyết | 195000 ₽ |
| 1.4.3 – Hóa hữu cơ | 195000 ₽ |
| 1.2.2 – Mô hình toán học, phương pháp số và gói phần mềm | 195000 ₽ |
| 1.5.9 – Thực vật học | 195000 ₽ |
| 1.5.11 – Vi sinh vật | 195000 ₽ |
| 1.5.15 – Sinh thái | 195000 ₽ |
| 1.6.12 – Địa lý tự nhiên và địa sinh học, địa lý đất và địa hóa cảnh quan | 195000 ₽ |
| 1.6.13 – Địa lý kinh tế, xã hội, chính trị và giải trí | 195000 ₽ |
| 1.6.21 – Địa sinh thái | 195000 ₽ |
| 2.4.6 – Kỹ thuật nhiệt lý thuyết và ứng dụng | 195000 ₽ |
| 2.4.7 – Máy tuốc bin và động cơ piston | 195000 ₽ |
| 3.1.4 – Sản phụ khoa | 220000 ₽ |
| 3.1.8 – Chấn thương chỉnh hình | 220000 ₽ |
| 3.1.9 – Phẫu thuật | 220000 ₽ |
| 3.1.12 – Gây mê hồi sức | 220000 ₽ |
| 3.1.18 – Nội khoa | 220000 ₽ |
| 3.3.6 – Dược lý, dược lý lâm sàng | 220000 ₽ |
| 5.1.1 – Khoa học pháp lý lý luận và lịch sử | 185000 ₽ |
| 5.1.2 – Khoa học pháp lý công (nhà nước, pháp lý) | 185000 ₽ |
| 5.1.4 – Khoa học luật hình sự | 185000 ₽ |
| 5.2.3 – Kinh tế vùng và kinh tế ngành | 185000 ₽ |
| 5.3.1 – Tâm lý học đại cương, tâm lý nhân cách, lịch sử tâm lý học | 185000 ₽ |
| 5.3.4 – Tâm lý giáo dục, chẩn đoán tâm lý môi trường giáo dục số | 185000 ₽ |
| 5.3.5 – Tâm lý xã hội, tâm lý chính trị, kinh tế | 185000 ₽ |
| 5.4.4 – Cấu trúc xã hội, thể chế và quá trình xã hội | 185000 ₽ |
| 5.5.2 – Thể chế chính trị, quy trình, công nghệ | 185000 ₽ |
| 5.6.1 – Lịch sử trong nước | 185000 ₽ |
| 5.6.2 – Lịch sử chung | 185000 ₽ |
| 5.7.7 – Triết học chính trị xã hội | 185000 ₽ |
| 5.7.8 – Nhân học triết học, triết học văn hóa | 185000 ₽ |
| 5.7.9 – Triết học tôn giáo và nghiên cứu tôn giáo | 185000 ₽ |
| 5.8.1 – Sư phạm đại cương, lịch sử sư phạm và giáo dục | 185000 ₽ |
| 5.8.2 – Lý luận và phương pháp đào tạo, giáo dục (theo lĩnh vực, cấp học) | 185000 ₽ |
| 5.8.4 – Văn hóa thể chất và rèn luyện thể chất chuyên nghiệp | 220000 ₽ |
| 5.8.5 – Lý thuyết và phương pháp thể thao | 185000 ₽ |
| 5.9.1 – Văn học Nga và văn học các dân tộc Liên bang Nga | 185000 ₽ |
| 5.9.2 – Văn học các dân tộc trên thế giới | 185000 ₽ |
| 5.9.5 – Tiếng Nga. Ngôn ngữ của các dân tộc Nga | 185000 ₽ |
| 5.9.6 – Ngôn ngữ của các dân tộc nước ngoài (chỉ một ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ cụ thể) | 185000 ₽ |
| 5.9.8 – Ngôn ngữ học lý thuyết, ứng dụng và so sánh | 185000 ₽ |