| 2.3.6 – Phương pháp và hệ thống bảo mật thông tin, an toàn thông tin | 175000 ₽ |
| 2.3.8 – Khoa học máy tính và quy trình thông tin | 175000 ₽ |
| 5.1.3 – Khoa học luật tư (dân sự) | 170000 ₽ |
| 5.1.4 – Khoa học luật hình sự | 170000 ₽ |
| 5.2.1 – Lý thuyết kinh tế | 170000 ₽ |
| 5.2.3 – Kinh tế vùng và kinh tế ngành | 170000 ₽ |
| 5.2.6 – Quản lý | 170000 ₽ |
| 5.3.1 – Tâm lý học đại cương, tâm lý nhân cách, lịch sử tâm lý học | 170000 ₽ |
| 5.3.5 – Tâm lý xã hội, tâm lý chính trị, kinh tế | 170000 ₽ |
| 5.3.7 – Tâm lý phát triển | 170000 ₽ |
| 5.4.1 – Lý thuyết, phương pháp luận và lịch sử xã hội học | 170000 ₽ |
| 5.4.2 – Xã hội học kinh tế | 170000 ₽ |
| 5.4.4 – Cấu trúc xã hội, thể chế và quá trình xã hội | 170000 ₽ |
| 5.4.5 – Xã hội học chính trị | 170000 ₽ |
| 5.4.6 – Xã hội học văn hóa | 170000 ₽ |
| 5.5.2 – Thể chế chính trị, quy trình, công nghệ | 170000 ₽ |
| 5.5.3 – Hành chính công và chính sách ngành | 170000 ₽ |
| 5.5.4 – Quan hệ quốc tế, nghiên cứu toàn cầu và khu vực | 170000 ₽ |
| 5.6.1 – Lịch sử trong nước | 170000 ₽ |
| 5.6.2 – Lịch sử chung | 170000 ₽ |
| 5.6.5 – Sử liệu, nghiên cứu nguồn, phương pháp nghiên cứu lịch sử | 170000 ₽ |
| 5.6.6 – Lịch sử khoa học công nghệ | 170000 ₽ |
| 5.6.7 – Lịch sử quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại | 170000 ₽ |
| 5.6.8 – Tài liệu, khoa học tài liệu, khoa học lưu trữ | 170000 ₽ |
| 5.7.2 – Lịch sử triết học | 170000 ₽ |
| 5.7.7 – Triết học chính trị xã hội | 170000 ₽ |
| 5.7.9 – Triết học tôn giáo và nghiên cứu tôn giáo | 170000 ₽ |
| 5.9.1 – Văn học Nga và văn học các dân tộc Liên bang Nga | 170000 ₽ |
| 5.9.2 – Văn học các dân tộc trên thế giới | 170000 ₽ |
| 5.9.3 – Lý luận văn học | 170000 ₽ |
| 5.9.4 – Văn học dân gian | 170000 ₽ |
| 5.9.5 – Tiếng Nga. Ngôn ngữ của các dân tộc Nga | 170000 ₽ |
| 5.9.6 – Ngôn ngữ của các dân tộc nước ngoài (chỉ một ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ cụ thể) | 170000 ₽ |
| 5.9.7 – Ngữ văn cổ điển, Byzantine và Hy Lạp hiện đại | 170000 ₽ |
| 5.9.8 – Ngôn ngữ học lý thuyết, ứng dụng và so sánh | 170000 ₽ |
| 5.9.9 – Truyền thông và báo chí | 170000 ₽ |
| 5.10.1 – Lý luận và lịch sử văn hóa nghệ thuật | 190000 ₽ |
| 5.10.2 – Bảo tàng nghiên cứu, bảo tồn và phục hồi hiện vật lịch sử, văn hóa | 190000 ₽ |
| 5.10.3 – Các loại hình nghệ thuật (biểu thị nghệ thuật cụ thể) | 190000 ₽ |