| 1.1.6 – Toán tính toán | 300000 ₽ |
| 1.2.2 – Mô hình toán học, phương pháp số và gói phần mềm | 300000 ₽ |
| 1.2.4 – An ninh mạng | 300000 ₽ |
| 1.3.8 – Vật lý ngưng tụ | 305000 ₽ |
| 1.6.7 – Địa chất công trình, lớp băng vĩnh cửu và khoa học đất | 305000 ₽ |
| 2.1.1 – Kết cấu nhà, nhà và công trình | 305000 ₽ |
| 2.1.2 – Móng và móng, công trình ngầm | 305000 ₽ |
| 2.1.8 – Thiết kế và xây dựng đường bộ, tàu điện ngầm, sân bay, cầu và hầm giao thông | 305000 ₽ |
| 2.3.1 – Hệ thống phân tích, quản lý và xử lý thông tin, thống kê | 305000 ₽ |
| 2.3.3 – Tự động hóa và điều khiển các quy trình công nghệ và sản xuất | 305000 ₽ |
| 2.3.6 – Phương pháp và hệ thống bảo mật thông tin, an toàn thông tin | 305000 ₽ |
| 2.4.2 – Tổ hợp và hệ thống điện | 305000 ₽ |
| 2.5.11 – Vận tải mặt đất, phương tiện và tổ hợp công nghệ | 305000 ₽ |
| 2.6.17 – Khoa học vật liệu | 305000 ₽ |
| 2.9.1 – Giao thông vận tải và hệ thống công nghệ giao thông vận tải của đất nước, các vùng, thành phố, tổ chức sản xuất trong giao thông vận tải | 305000 ₽ |
| 2.9.2 – Đường ray, khảo sát và thiết kế đường sắt | 305000 ₽ |
| 2.9.3 – Toa xe đường sắt, sức kéo đoàn tàu và điện khí hóa | 305000 ₽ |
| 2.9.9 – Hệ thống vận tải logistic | 305000 ₽ |
| 2.10.3 – An toàn lao động | 305000 ₽ |
| 5.1.1 – Khoa học pháp lý lý luận và lịch sử | 300000 ₽ |
| 5.1.3 – Khoa học luật tư (dân sự) | 300000 ₽ |
| 5.2.3 – Kinh tế vùng và kinh tế ngành | 300000 ₽ |
| 5.3.1 – Tâm lý học đại cương, tâm lý nhân cách, lịch sử tâm lý học | 300000 ₽ |
| 5.3.3 – Tâm lý học nghề nghiệp, tâm lý học kỹ thuật, ecgônômi nhận thức | 300000 ₽ |
| 5.3.4 – Tâm lý giáo dục, chẩn đoán tâm lý môi trường giáo dục số | 300000 ₽ |
| 5.4.4 – Cấu trúc xã hội, thể chế và quá trình xã hội | 300000 ₽ |
| 5.4.7 – Xã hội học quản lý | 300000 ₽ |
| 5.6.1 – Lịch sử trong nước | 300000 ₽ |
| 5.6.6 – Lịch sử khoa học công nghệ | 300000 ₽ |
| 5.7.1 – Bản thể học và lý thuyết tri thức | 300000 ₽ |
| 5.7.2 – Lịch sử triết học | 300000 ₽ |
| 5.7.7 – Triết học chính trị xã hội | 300000 ₽ |
| 5.8.7 – Phương pháp và công nghệ giáo dục nghề nghiệp | 300000 ₽ |
| 5.10.1 – Lý luận và lịch sử văn hóa nghệ thuật | 300000 ₽ |