Việt Nam – Nga: Giai điệu hành trình trong nghệ thuật

Từ ngày 24 tháng 7 đến 28 tháng 9 năm 2025, tại Tổ hợp Bảo tàng – Triển lãm của Viện Hàn lâm Mỹ thuật Nga, trong khuôn viên Phòng triển lãm nghệ thuật Zurab Tsereteli (Moskva, phố Prechistenka, số 19), sẽ diễn ra triển lãm đặc biệt mang tên “Thầy – trò: giai điệu của hành trình”. Sự kiện này được tổ chức nhân dịp kỷ niệm 75 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Liên bang Nga, thể hiện chiều sâu của mối quan hệ văn hóa và giáo dục kéo dài hàng thập kỷ giữa hai quốc gia.

Triển lãm trưng bày khoảng 90 tác phẩm hội họa, đồ họa, điêu khắc và nghệ thuật trang trí của các nghệ sĩ thuộc nhiều thế hệ – từ những tên tuổi lớn trong nền mỹ thuật Liên Xô và Nga, đến những học trò Việt Nam đã học tập tại các học viện nghệ thuật Nga từ năm 1962 cho đến nay. Dự án là lời tri ân dành cho mối quan hệ thiêng liêng giữa người thầy và người học trò – một hành trình tinh thần và đạo đức xuyên suốt.

viet nam nga giai dieu hanh trinh trong nghe thuat

Di sản nghệ thuật dân tộc Việt Nam trong dòng chảy hội nhập

Nền mỹ thuật quốc gia Việt Nam được hình thành qua nhiều thế kỷ dưới tác động của các yếu tố lịch sử, truyền thống bản địa, địa hình và cảm quan thẩm mỹ đặc trưng của dân tộc. Sự ra đời của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương năm 1925 tại Hà Nội là cột mốc quan trọng đưa nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là hội họa sơn dầu trên toan, đến với các họa sĩ Việt Nam. Chỉ trong hai thập kỷ tồn tại (1925–1945), trường đã đào tạo 48 họa sĩ và 7 nhà điêu khắc, nhiều người trong số đó trở thành những tên tuổi lớn, góp phần đặt nền móng cho nền mỹ thuật hiện đại Việt Nam.

Tuy nhiên, bối cảnh lịch sử kháng chiến và phong trào giải phóng dân tộc đặt ra yêu cầu về một nền nghệ thuật mới, gần gũi với nhân dân và mang bản sắc dân tộc. Cuộc Cách mạng Tháng Tám năm 1945 cùng với việc giành độc lập đã khơi dậy sự quan tâm sâu sắc của giới văn nghệ sĩ đến di sản nghệ thuật truyền thống – từ tranh lụa, tranh sơn mài cho đến kỹ thuật trang trí dân gian. Sau Hội nghị Văn học – Nghệ thuật toàn quốc lần thứ hai năm 1948 tại miền Bắc, nghệ thuật Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn “quốc gia hóa”. Việc học tập kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là mô hình hiện thực xã hội chủ nghĩa của Liên Xô, được Đảng Cộng sản Việt Nam xem như một định hướng chiến lược trong xây dựng văn hóa mới.

Ngay sau khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1950 và ký kết các hiệp định giáo dục – văn hóa, nhiều sinh viên Việt Nam đã được gửi sang Liên Xô học tập. Họ chính là cầu nối giữa hai nền văn hóa, và cũng là minh chứng sống động cho thành quả của chính sách hợp tác song phương.

Hành trình của những người học trò Việt Nam trên đất Nga

Ngô Mạnh Lân – một trong những sinh viên Việt Nam đầu tiên tại Liên Xô – đã theo học tại Viện Điện ảnh Quốc gia (VGIK) năm 1956, chuyên ngành hoạt hình. Không chỉ là một họa sĩ hoạt hình tài năng, ông còn để lại dấu ấn trong lĩnh vực hội họa với những bức tranh phong cảnh nông thôn Nga như “Kiến trúc Nga” (1958), “Phụ nữ Nga trong trang phục truyền thống”. Trở về nước, ông trở thành cây đại thụ của nền hoạt hình Việt Nam, với những tác phẩm gắn liền với tuổi thơ nhiều thế hệ như “Cuộc phiêu lưu của châu chấu Mèn” (1959), “Mèo Miu” (1970), “Chim sáo biết nói” (1970), hay “Truyện về Dương sĩ phụ” (1973). Tình thầy trò giữa ông và người thầy Ivan Ivanov-Vano còn được chuyển tải trong tác phẩm hoạt hình “Ave Maria” (1972).

viet nam nga giai dieu hanh trinh trong nghe thuat 1

Bên cạnh đó, những đóng góp của các giảng viên Liên Xô tại Việt Nam cũng rất đáng kể. Họa sĩ Alexei Kuznetsov, từng là hiệu trưởng Trường trung học mỹ thuật Leningrad, đã giảng dạy tại Hà Nội giai đoạn 1960–1962. Ông không chỉ đào tạo nhiều sinh viên xuất sắc mà còn vẽ chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh, hiện được lưu giữ tại các bảo tàng lớn trong nước.

Nhiều sinh viên Việt Nam theo học tại Học viện Mỹ thuật Quốc gia Moskva mang tên V.I. Surikov (MGAKHI) đã trở thành những tên tuổi lớn trong nền mỹ thuật đương đại Việt Nam. Trần Lưu Hải – người đầu tiên theo học tại đây năm 1956 – sau này là giáo sư Đại học Mỹ thuật Hà Nội và chủ tịch Hội đồng nghệ thuật Hội Mỹ thuật Việt Nam. Đào Châu Hải, tác giả tác phẩm điêu khắc “Anh hùng” (1986), từng học với thầy P.I. Bondarenko và là một trong những nhà điêu khắc tiêu biểu của Việt Nam.

Nhiều tác phẩm tốt nghiệp của sinh viên Việt Nam tại MGAKHI thể hiện rõ tinh thần dân tộc thông qua kỹ thuật tạo hình hiện đại: “Những cô gái trong trang phục dân tộc” của Trần Ngọc Vân (1991, hướng dẫn: T.T. Salakhov), “Không đề” của Phạm Thị Thu Vân (2008, hướng dẫn: V.N. Telin), hay “Những ngày sóng yên” (2009) của Nguyễn Ngọc Đan (hướng dẫn: V.M. Sidorov). Những bức tranh mô tả cảnh đồng quê, sinh hoạt chài lưới, người nông dân gặt lúa… phản ánh đậm nét văn hóa Việt trong khuôn khổ của kỹ thuật hiện thực Nga.

Chủ đề “con đường” – một hình ảnh mang đậm triết lý phương Đông – được thể hiện rõ nét trong nhiều tác phẩm như “Dạo chơi”, “Phố hè. Miền Nam” của Phan Hoàng Ánh (2008), “Buổi tối” của Trương Tiến Cha (2009). “Con đường” ở đây không chỉ là địa hình vật lý mà còn là biểu tượng cho hành trình tinh thần, khát vọng hướng tới chân – thiện – mỹ.

Thành tựu và di sản của hợp tác nghệ thuật Nga – Việt

Không chỉ Moskva, mà cả Viện Hàn lâm Mỹ thuật Saint Petersburg (trước là Viện I.E. Repin) cũng đào tạo nhiều sinh viên Việt Nam theo đuổi các đề tài sử thi và dân gian. Nổi bật có “Thạch Sanh” của Nguyễn Đăng Minh (2025), “Thời đại của chúng ta” của Trần Tùng Anh (2025) và “Bữa tiệc” (2023) của Trần Đức Minh – một tác phẩm mang đậm tính phản biện và chiều sâu nội tâm.

Tại Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp Moskva mang tên S.G. Stroganov, nhiều sinh viên Việt cũng để lại dấu ấn: Lê Hữu Tiếp với loạt đồ họa chống chiến tranh (“Tù nhân chế độ miền Nam”, 1972), Khúc Văn Thông với các bức tranh khảm đá “Âm nhạc và vũ điệu Việt Nam” (1988), hay Lê Thị Vân Anh – sinh viên năm thứ 4 ngành đồ họa hiện đang thực hiện loạt minh họa cho “Alice ở xứ sở thần tiên” (2025) dưới sự hướng dẫn của họa sĩ A.I. Arkhipova.

Triển lãm không chỉ là cái nhìn toàn cảnh về thành quả hợp tác văn hóa giữa Việt Nam và Nga trong suốt 75 năm, mà còn là một bản giao hưởng của những giá trị nhân văn, sự kế thừa và hòa quyện của hai nền mỹ thuật. Những thế hệ nghệ sĩ Việt Nam được đào tạo tại Nga đã đóng góp vào việc hình thành một lớp nghệ sĩ có nền tảng học thuật vững vàng, đồng thời duy trì mạch chảy của mỹ thuật truyền thống trong ngôn ngữ tạo hình hiện đại.

Với tinh thần ấy, “Thầy – trò: giai điệu của hành trình” không chỉ là một triển lãm, mà là một bản trường ca về tình thầy trò, về ký ức và khát vọng, về di sản nghệ thuật và những mối dây liên hệ mật thiết.